Từ điển các thuật ngữ trong bóng đá mà bạn nên biết

Ắt hẳn ai trong các bạn đều đã nghe đến những từ ngữ chuyên môn thường được các chuyên gia hay bình luận viên bóng đá sử dụng. Các thuật ngữ trong bóng đá ấy xuất phát từ đâu? Và có nghĩa là gì? Sau đây, W88 sẽ liệt kê đầy đủ các thuật ngữ bóng đá hay sử dụng trong cả Tiếng Việt lẫn Tiếng Anh.

Thuật ngữ bóng đá Tiếng Việt

LINK VÀO W88 #1 LINK VÀO W88 #2 LINK VÀO W88 #3

Từ điển các thuật ngữ trong bóng đá mà bạn nên biết
Từ điển các thuật ngữ trong bóng đá

Để các bạn dễ tìm kiếm, chúng tôi sẽ liệt kê các thuật ngữ theo bảng chữ cái từ A-Z.

B

  • Bóng đá phủi: Bóng đá trên sân cỏ nhân tạo, thường là các trận đấu 5:5 hoặc 7:7
  • Bàn thắng vàng: Bàn thắng định đoạt kết quả trận đấu
  • Bán kết: Vòng đấu với bốn đội mạnh nhất, thi đấu để tìm ra hai đội vào vòng chung kết.
  • Bóng đá tổng lực: Thuật ngữ xuất phát từ bóng đá Hà Lan, lối tấn công tổng lực của huyền thoại Johan Cruyff.

C

  • Chiếc giày vàng: Danh hiệu trao cho những cầu thủ có số bàn thắng nhiều nhất giải đấu.
  • Chung kết: Vòng đấu chỉ còn lại hai đội mạnh nhất tranh nhau chức vô địch.
  • Catenaccio: Lối đá phòng ngự chiến thuật xuất phát từ Ý. Catenaccio trong tiếng Ý nghĩa là “cái then cửa”.
  • Cầu thủ dự bị: Những cầu thủ được đăng ký thi đấu nhưng không được đá chính.

D

  • Derby: Thuật ngữ xuất phát từ nước Anh, nói về những trận đấu của hai đội cùng thành phố.
  • Đá luân lưu: Loạt đá tại chấm 11m để phân định thắng thua.
  • Danh thủ: Những cầu thủ bóng đá nổi tiếng đã thành danh trong quá khứ.
  • Đá phạt gián tiếp: Sau khi thực hiện đá phạt gián tiếp, bàn thắng chỉ được công nhận khi có một cầu thủ khác chạm bóng.
  • Đá phạt trực tiếp: Sau khi đá phạt trực tiếp, bàn thắng sẽ được công nhận mà không cần một cầu thủ khác chạm bóng.
  • Đội hình: Các vị trí của từng cầu thủ trên sân tạo nên một đội hình (Ví dụ: 3-4-3, 4-2-3-1…)
  • Đội trưởng: Người chỉ huy đội bóng và là thủ lĩnh tinh thần trên sân.

F

  • Futsal: Là giải bóng đá thi đấu trong nhà, thông thường sẽ là 5 vs 5.

G

  • Găng tay vàng: Giải thưởng dành cho thủ môn có số trận giữ sạch lưới nhiều nhất.
  • Giải nghệ: Là thuật ngữ nói đến việc dừng sự nghiệp thi đấu của các cầu thủ.

H

  • Hiệu số bàn thắng: Số bàn thắng trừ đi số bàn thua.
  • Hattrick: Cầu thủ ghi ba bàn thắng trong một trận đấu.
  • Hậu vệ: Cầu thủ thi đấu với nhiệm vụ phòng ngự, thi đấu ngay trên thủ môn và dưới hàng tiền vệ.
  • Huấn luyện viên: Người ra đề chiến thuật, huấn luyện các cầu thủ về kỹ năng lẫn chuyên môn chơi bóng.

L

  • Kỳ chuyển nhượng: Khoảng thời gian mà các đội bóng được phép mua và bán cầu thủ. Một mùa giải có tối đa hai kỳ chuyển nhượng.
  • Luật bàn thắng sân khách: Nếu hai đội hòa nhau sau hai lượt trận, thì đội nào ghi được nhiều bàn ở sân khách hơn sẽ giành chiến thắng.
  • La Liga: Giải bóng đá vô địch quốc gia Tây Ban Nha.
  • Ligue 1: Giải bóng đá vô địch quốc gia Pháp.

N

  • Ném biên: Ném bóng vào sân bằng cả hai tay.
  • Ngoại hạng Anh: Giải đấu có thứ hạng cao nhất tại Vương Quốc Anh. Còn được biết đến với cái tên Premier League.

P

  • Phản lưới: Cầu thủ ghi bàn vào lưới của chính đội bóng của mình.
  • Phạt đền: Quả đá phạt trực tiếp trên chấm 11m. Khác với loạt luân lưu, phạt đền cho phép các cầu thủ đá bồi để ghi bàn.

T

  • Thăng hạng: Dội bóng được lên đá tại giải đấu có thứ hạng cao hơn khi đạt điều kiện. Ví dụ: hạng nhất Anh -> ngoại hạng Anh.
  • Thẻ đỏ: Hình thức phạt từ mức độ nhẹ đến nặng: Khiển trách, thẻ vàng và thẻ đỏ.
  • Thẻ vàng: Hình phạt do cầu thủ phạm lỗi như đẩy người, kéo áo, câu giờ…
  • Thể thức hai lượt: Chỉ việc tổ chức thi đấu giữa hai đội trong hai lượt đấu, mỗi đội đóng vai trò là đội chủ nhà ở mỗi lượt.
  • Thủ môn: Cầu thủ trấn giữ khung thành và được sử dụng tay trong khu vực 16m50 để cản bóng.
  • Tiền đạo: Cầu thủ thi đấu cao nhất trong đội hình và có nhiệm vụ ghi bàn.
  • Tiền vệ: Các cầu thủ thi đấu ở vị trí giữa sân với nhiệm vụ luân chuyển bóng và cầm nhịp trận đấu.
  • Trọng tài chính: Là người điều khiển trận đấu, mọi quyết định của trọng tài chính là cuối cùng và không thể thay đổi.
  • Trọng tài biên: Còn được gọi là trợ lý trọng tài, giúp trọng tài chính điều khiển trận đấu.

V

  • Vỡ trận: Thuật ngữ nói về đội bóng thi đấu vỡ vụn và để thua bàn quá nhiều.
  • Vòng bảng: Là những trận đấu thì đấu vòng tròn để tính điểm. Những đội đạt đủ số điểm sẽ tiến vào vòng kế tiếp.
  • Vòng 1/8: Là vòng đấu 16 đội thi đấu theo cặp để tìm ra 8 đội đi tiếp.

Bật mí mẹo nhận 1.09 triệu tiền cược miễn phí khi đăng ký tài khoản W88 độc quyền tại W88tel!!!

Thuật ngữ bóng đá tiếng Anh

A

  • Away team: Đội khách.
  • Away goal rule: Luật bàn thắng sân khách.
  • Advantage: Lợi thế cho đội bóng đang tấn công.
  • Aggregate Score: Tổng tỉ số của hai lượt trận.

B

  • Bench: Băng ghế dự bị.
  • Boxing day: Ngày lễ tặng quà.
  • Ball-to-hand: Xác định bóng chạm tay.
  • Box-to-box: Cầu thủ tiền vệ con thoi.
  • Bicycle kick: Cú sút xe đạp chổng ngược.

C

  • Captain: Đội trưởng.
  • Clean sheet: Giữ sạch lưới.
  • Counter-attack: Phản công.
  • Corner kick: Đá phạt góc.
  • Cross: Các đường chuyền bóng từ hai biên.
  • Crossbar: Xà ngang.

D

  • Dive: Giả vờ bị phạm lỗi hay còn gọi là ăn vạ.
  • Defend: Phòng thủ.
  • Fullback: Hậu vệ.
  • Dribble: Kỹ thuật rê dắt bóng.
  • Dead ball: Bóng chết.

E

  • Equalizer: Bàn thắng cân bằng tỉ số.
  • Extra time: Thời gian bù giờ.

F

  • Field: Sân bóng
  • Favourite: Trái nghĩa với Underdog, đội bóng cửa trên, được dự đoán sẽ chiến thắng.
  • Fixture: Lịch thi đấu của các đội bóng.
  • Forward: Tiền đạo.
  • Foul: Phạm lỗi.
  • Friendly game: Trận đấu giao hữu.
  • Full time: Hết thời gian thi đấu.

S

  • Score: Ghi bàn.
  • Supporter: Khản giả.

G

  • Goal: Bàn thắng.
  • Goal kick: Thủ môn phát bóng.
  • Goal line: Vạch kẽ ngay trước khung thành.
  • Goalkeeper: Thủ môn
  • Goal difference: Hiệu số bàn thắng thua.

H

  • Hat trick: Ghi 3 bàn trong một trận đấu.
  • Half time: Thời gian nghỉ giữa hiệp.
  • Handball: Bóng chạm tay.
  • Header: Đánh đầu.
  • Home: Sân nhà
  • Injury: Chấn thương.

K

  • Kick off: Trận đấu bắt đầu.

M

  • Match: Trận đấu
  • Midfield player: Tiền vệ.
  • Man of the match: Cầu thủ xuất sắc nhất trận đấu.
  • Match fixing: Bán độ. 

N

  • National team: Đội tuyển quốc gia.
  • Nutmeg: Xỏ bóng qua háng đối thủ.

O

  • Own goal: Bàn thắng phản lưới nhà.
  • Offside: Việt vị

P

  • Park the bus: Chiến thuật đổ bê tông
  • Pass: Chuyền bóng
  • Penalty kick: Đá phạt đền.
  • Penalty shoot out: Loạt đá luân lưu.
  • Pitch: Sân bóng.
  • Prolific winger: Cầu thủ chạy cánh giàu tốc độ.

R

  • Red card: Thẻ đỏ
  • Referee: Trọng tài

S

  • Score: Ghi bàn.
  • Scoreboard: Bảng tỉ số.
  • Second half: Hiệp 2.
  • Spectator: Khán giả.
  • Stadium: Sân vận động.
  • Striker: Tiền đạo.
  • Substitution: Thay người.

T

  • The away goal rule: Luật bàn thắng sân khách

U

  • Underdog: Là những đội bóng được đánh giá là cửa dưới.

W

  • Winger: cầu thủ thi đấu ở vị trí hai hành lang cánh.

Thuật ngữ trong cá độ bóng đá

Bên cạnh các thuật ngữ cơ bản, chúng tôi sẽ bổ sung thêm những thuật ngữ cơ bản và thường xuyên sử dụng trong cá độ bóng đá. Bạn có thể tham khảo thêm để tiện hơn trong việc đọc hiểu các loại kèo khi tham gia cá cược nhé.

  • Correct Score: Cược tỷ số chính xác
  • Handicap: Kèo chấp châu Á 
  • 1X2: Kèo châu Âu
  • O/U: Kèo Tài Xỉu
  • Over: Kèo tài
  • Under: Kèo xỉu
  • Odds: Tỷ lệ ăn cược hay tỷ lệ trả thưởng
  • FT: Hết thời gian thi đấu
  • HT: Nghỉ giữa hiệp

→ → → ĐĂNG KÝ NHẬN KHUYẾN MÃI W88 MỚI NHẤT NĂM 2021 ←←←

Kết luận

Sau bài viết này, bạn đọc chắc hẳn đã có thêm cho những kiến thức bổ ích về môn thể thao vua. Biết thêm các thuật ngữ trong bóng đá sẽ giúp bạn trở nên thú vị hơn khi “chém gió” với bạn bè về bộ môn này. Chúc các bạn một ngày tốt lành!

5/5 - (1 vote)